Gươm cầm đằng chuôi
Direct English translation
To hold the sword by the hilt.
Equivalent English version
To have the upper hand
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế nắm phần chủ động, có lợi thế hoặc quyền quyết định trong tay. Thường dùng để nói về người ở vị thế mạnh hơn trong quan hệ, tranh chấp hoặc thương lượng.
English explanation
Refers to being in control or having the advantage and decision-making power. It is often used for someone in a stronger position in a relationship, dispute, or negotiation.